ivy leaguer
An ivy leaguer studies in a library with a large window overlooking a historic campus.
Định nghĩa
Danh từ: Sinh viên hoặc cựu sinh viên của một trường đại học thuộc nhóm Ivy League (một nhóm tám trường đại học danh tiếng ở miền Đông Bắc Hoa Kỳ, như Harvard, Yale, Princeton).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một ivy leaguer tự hào đã tốt nghiệp từ Harvard.)
- (Nhiều ivy leaguer tiếp tục nắm giữ các vị trí có ảnh hưởng trong chính phủ và kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ivy leaguer" thường mang hàm ý về sự xuất sắc trong học thuật, địa vị xã hội cao, hoặc mạng lưới quan hệ mạnh mẽ. Từ này có thể được dùng với sắc thái ngưỡng mộ hoặc đôi khi phê phán (về tính ưu tú hoặc tách biệt).
- The conference was filled with ivy leaguers debating policy. (Hội nghị đầy những ivy leaguer tranh luận về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivy League (danh từ riêng): Nhóm tám trường đại học danh tiếng.
- He dreams of attending an Ivy League school. (Anh ấy mơ ước được học tại một trường Ivy League.)
- Ivy-league (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Ivy League.
- She has an ivy-league education and a polished manner. (Cô ấy có nền giáo dục kiểu Ivy League và phong thái lịch lãm.)
Từ đồng nghĩa
- Ivy League student: sinh viên Ivy League (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Ivy League graduate: cựu sinh viên Ivy League.
- Elite university student: sinh viên trường đại học ưu tú (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ivy leaguer".
Thành ngữ liên quan
- "Ivy League mentality": tư duy Ivy League, chỉ sự cạnh tranh khốc liệt và ưu tú trong môi trường học thuật.
- His ivy league mentality makes him strive for perfection. (Tư duy Ivy League của anh ấy khiến anh ấy luôn phấn đấu cho sự hoàn hảo.)